cu cũ

cu cũ

Tôi tình cờ gặp cu cũ của tôi ở siêu thị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đàn ông lớn tuổi, thường người quan hệ họ hàng hoặc quen biết: "cu " cách gọi thân mật, suồng sã, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc kính trọng nhẹ, dùng để chỉ một người đàn ông đã tuổi, không còn trẻ.
    • Người yêu , người tình (trong ngữ cảnh thân mật, đùa cợt): "cu " đôi khi được dùng để ám chỉ người yêu hoặc bạn tình , thường với giọng điệu vui vẻ, không quá nghiêm trọng.
  2. Tính từ (cụm từ): (Hiếm dùng)

    • kỹ, không mới: "cu " có thể được hiểu như một cách nói nhấn mạnh về sự kỹ, lỗi thời, nhưng cách dùng này rất ít gặp thường bị xem không chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người đàn ông lớn tuổi):

    • Cu nhà mình hôm nay đi chợ chưa? (Người đàn ông lớn tuổi trong nhà hôm nay đã đi chợ chưa?)
    • Chào cu , lâu quá không gặp! (Lời chào thân mật với một người đàn ông lớn tuổi đã lâu không gặp.)
  • Danh từ (người yêu ):

    • Hôm qua tôi gặp cu của ấy ngoài phố. (Hôm qua tôi gặp người yêu của ấy ngoài phố.)
    • Cu của vẫn còn nhắn tin hỏi thăm. (Người yêu của vẫn còn nhắn tin hỏi thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cu " trong văn nói thân mật: Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn , người thân, mang tính chất đùa vui hoặc gọi một cách trìu mến.

    • Cu kia, lại đây uống nước với tôi nào! (Người bạn già kia, lại đây uống nước với tôi nào!)
  • "cu " với nghĩa bóng (hài hước): Đôi khi dùng để chỉ một vật dụng , nhưng mang tính nhân cách hóa.

    • Cái xe cu này chạy vẫn tốt lắm. (Cái xe kỹ này chạy vẫn tốt lắm.) — Cách dùng này rất hiếm không phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Cụ cố (danh từ): Ông nội hoặc ông ngoại, thể hiện sự tôn kính hơn.

    • Cụ cố đã kể chuyện cho cháu nghe. (Ông nội đã kể chuyện cho cháu nghe.)
  • Ông (danh từ): Người đàn ông lớn tuổi, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng.

    • Ông xóm tôi rất hiền. (Người đàn ông lớn tuổixóm tôi rất hiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Ông già: Người đàn ông tuổi, mang sắc thái trung tính.
  • Cụ già: Người rất lớn tuổi, thể hiện sự kính trọng.
  • Lão: Người đàn ông lớn tuổi, đôi khi mang sắc thái suồng sã hoặc tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
  • "Cu ": Cụm từ vui, chỉ người đàn ông lớn tuổi hay lề mề, chậm chạp.
    • Cu mãi mới ra tới nơi. (Người đàn ông lớn tuổi chậm chạp mãi mới ra tới nơi.)

Từ chứa "cu cũ"